Cây Hán Việt / 踏

踏

tàHán Việt: đạpcấp 7-9

giẫm; đạp; bước lên

Trang chữ 踏 →

3 từ ghép chứa 踏 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.