Cây Hán Việt / 踏
踏
tàHán Việt: đạpcấp 7-9
giẫm; đạp; bước lên
Trang chữ 踏 →3 từ ghép chứa 踏 · dễ trước
- 踏实tāshiđạp thực(làm việc, học hành) chắc chắn, thiết thực, không hời hợt; (trong lòng) yên ổn, thanh thản, yên tâmcấp 6
- 践踏jiàntàtiễn đạpgiẫm, giẫm đạp lên; (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo, xâm phạm (nhân phẩm, quyền lợi)cấp 7-9
- 脚踏实地jiǎotàshídìcước đạp thực địalàm việc chắc chắn, thiết thực, vững vàng; không viển vông phù phiếmcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.