Từ điển HSK /

Hán Việt: đạpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giẫm; đạp; bước lên

Tốc độ

Ví dụ

他一脚进了泥坑里。

tā yì jiǎo tà jìn le níkēng lǐ.

Anh ấy một chân giẫm vào vũng bùn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上旅程bước lên hành trình
  • 实地đặt chân vững chắc; thực tế
  • 进门槛bước qua ngưỡng cửa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK