Từ điển HSK / 混

混

Hán Việt: hỗnđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 6

trộn lẫn, pha lẫn, lẫn vào; sống lay lắt, sống qua ngày; trà trộn, mạo nhận; một cách bừa bãi, lung tung

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

trộn lẫn, pha lẫn, lẫn vào

别把这两种颜料混在一起。

bié bǎ zhè liǎng zhǒng yánliào hùn zài yīqǐ.

Đừng trộn hai loại màu vẽ này với nhau.

sống lay lắt, sống qua ngày; trà trộn, mạo nhận

他整天无所事事,只是在混日子。

tā zhěngtiān wúsuǒshìshì, zhǐshì zài hùn rìzi.

Anh ta suốt ngày vô công rồi nghề, chỉ sống lay lắt qua ngày.

副

một cách bừa bãi, lung tung

你不了解情况就别混说。

nǐ bù liǎojiě qíngkuàng jiù bié hùn shuō.

Cậu không hiểu tình hình thì đừng nói bừa.

Cách viết

混

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 混为一谈 — đánh đồng làm một
  • 混日子 — sống qua ngày
  • 鱼龙混杂 — rồng cá lẫn lộn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK