Từ điển HSK / 灰
灰
Hán Việt: hôidanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
tro, bụi; màu xám; (tâm trạng) chán nản
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tro, bụi
桌子上落了一层灰。
zhuōzi shàng luòle yì céng huī.
Trên bàn phủ một lớp bụi.
形
màu xám; (tâm trạng) chán nản
他穿着一件灰外套。
tā chuānzhe yí jiàn huī wàitào.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu xám.
Cách viết
灰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一层灰 — một lớp bụi
- 灰色的天 — bầu trời xám
- 满身灰 — đầy người bụi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.