Từ điển HSK /

Hán Việt: hoãntính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

chậm; thong thả; hòa hoãn, không gấp; hoãn lại; trì hoãn; (缓过来) hồi phục, tỉnh lại

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chậm; thong thả; hòa hoãn, không gấp

车速渐渐了下来。

chēsù jiànjiàn huǎn le xiàlái.

Tốc độ xe dần dần chậm lại.

hoãn lại; trì hoãn; (缓过来) hồi phục, tỉnh lại

这件事先再说。

zhè jiàn shì xiān huǎn yi huǎn zài shuō.

Chuyện này cứ hoãn lại rồi hãy tính.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • khoan đã
  • 过来hồi lại
  • 刻不容không thể chậm trễ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK