Từ điển HSK / 害
害
Hán Việt: hạiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
làm hại; gây hại; mắc (bệnh); nảy sinh (cảm giác lo sợ); mối hại; tai họa; cái hại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
làm hại; gây hại
吸烟会害了自己的身体。
xīyān huì hàile zìjǐ de shēntǐ.
Hút thuốc sẽ hại chính cơ thể mình.
mắc (bệnh); nảy sinh (cảm giác lo sợ)
他害了一场大病。
tā hàile yī chǎng dàbìng.
Anh ấy mắc một trận bệnh nặng.
名
mối hại; tai họa; cái hại
吸烟对健康有害无益。
xīyān duì jiànkāng yǒu hài wú yì.
Hút thuốc chỉ có hại chứ không có lợi cho sức khỏe.
Cách viết
害
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 害虫 — côn trùng gây hại
- 有害 — có hại
- 害人 — hại người
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.