Từ điển HSK / 光芒

光芒

Hán Việt: quang mangdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tia sáng, ánh hào quang chói lọi tỏa ra

Tốc độ

Ví dụ

钻石在灯光下闪烁着耀眼的光芒。

zuànshí zài dēngguāng xià shǎnshuò zhe yàoyǎn de guāngmáng.

Viên kim cương lấp lánh những tia sáng chói mắt dưới ánh đèn.

Cách viết

光
芒

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 万丈光芒 — tia sáng chói lọi
  • 四射的光芒 — ánh sáng tỏa ra
  • 智慧的光芒 — ánh sáng trí tuệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK