Từ điển HSK / 惯

惯

Hán Việt: quánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

quen; thành thói quen; nuông chiều; chiều hư; dung túng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

quen; thành thói quen

这种苦日子他早就过惯了。

zhè zhǒng kǔ rìzi tā zǎo jiù guò guàn le.

Kiểu ngày tháng khổ cực này anh ấy đã quen từ lâu.

nuông chiều; chiều hư; dung túng

孩子不能太惯,否则会变得任性。

háizi bùnéng tài guàn, fǒuzé huì biàn de rènxìng.

Không được nuông chiều con quá, nếu không nó sẽ sinh hư.

Cách viết

惯

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 过惯了 — đã quen sống
  • 惯坏孩子 — chiều hư con
  • 娇生惯养 — nuông chiều nâng niu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK