Từ điển HSK / 雇
雇
Hán Việt: cốđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thuê (người làm việc); thuê, mướn (phương tiện)
Tốc độ
Ví dụ
老板雇了三个工人来装修房子。
lǎobǎn gùle sān gè gōngrén lái zhuāngxiū fángzi.
Ông chủ thuê ba người thợ đến sửa sang ngôi nhà.
Cách viết
雇
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 雇工人 — thuê thợ
- 雇保姆 — thuê người giúp việc
- 雇车 — thuê xe
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.