Từ điển HSK /

Hán Việt: côngtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

thuộc nhà nước, tập thể; chung, công (trái với tư); công bằng, công chính, không thiên vị; đực, trống (giống đực của động vật, trái với 母); việc công, công vụ; (kính xưng) ông, cụ ông

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

thuộc nhà nước, tập thể; chung, công (trái với tư)

我们不能占用物。

wǒmen bùnéng zhànyòng gōngwù.

Chúng ta không được chiếm dụng của công.

công bằng, công chính, không thiên vị

办事一定要,不能徇私。

bànshì yīdìng yào gōng, bùnéng xùnsī.

Làm việc nhất định phải công bằng, không được thiên vị.

đực, trống (giống đực của động vật, trái với 母)

这只鸡每天早上打鸣。

zhè zhī gōngjī měitiān zǎoshang dǎmíng.

Con gà trống này sáng nào cũng gáy.

việc công, công vụ; (kính xưng) ông, cụ ông

做人要私分明。

zuòrén yào gōng sī fēnmíng.

Làm người phải phân biệt rõ việc công và việc tư.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • công quỹ
  • 无私chí công vô tư
  • gà trống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK