Từ điển HSK / 干燥
干燥
Hán Việt: can táotính từHSK 3.0 cấp 6
khô, khô ráo (ít hoặc không có nước)
Tốc độ
Ví dụ
冬天的空气非常干燥。
dōngtiān de kōngqì fēicháng gānzào.
Không khí mùa đông rất khô.
Cách viết
干
燥
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 皮肤干燥 — da khô
- 气候干燥 — khí hậu khô
- 干燥的空气 — không khí khô ráo
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.