Từ điển HSK / 干戈

干戈

Hán Việt: ✓ can quadanh từHSK 3.0 cấp 7-9

can qua; binh đao; chiến tranh, xung đột

Tốc độ

Ví dụ

两国之间战火不断,干戈四起。

liǎng guó zhī jiān zhànhuǒ búduàn, gāngē sìqǐ.

Giữa hai nước lửa chiến không dứt, binh đao nổi lên khắp nơi.

Cách viết

干
戈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大动干戈 — động binh đao
  • 化干戈为玉帛 — biến can qua thành ngọc lụa
  • 干戈四起 — binh đao nổi lên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK