Từ điển HSK / 干
干
Hán Việt: canđộng từHSK 3.0 cấp 3
làm, làm việc
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
他干活儿又快又好。
tā gàn huór yòu kuài yòu hǎo.
Anh ấy làm việc vừa nhanh vừa tốt.
Cách viết
干
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 干活儿 — làm việc
- 干得好 — làm tốt
- 干家务 — làm việc nhà
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.