Từ điển HSK / 孵化
孵化
Hán Việt: phụ hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ấp nở (trứng nở thành con); ví ươm tạo, nuôi dưỡng sự vật mới
Tốc độ
Ví dụ
这些鸡蛋再过几天就能孵化出小鸡。
zhèxiē jīdàn zài guò jǐ tiān jiù néng fūhuà chū xiǎojī.
Những quả trứng gà này qua vài ngày nữa là nở ra gà con.
Cách viết
孵
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 孵化小鸡 — ấp nở gà con
- 企业孵化器 — vườn ươm doanh nghiệp
- 孵化项目 — ươm tạo dự án
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.