Từ điển HSK /

Hán Việt: phúcdanh từHSK 3.0 cấp 5

phúc, phước lành, may mắn

Tốc độ

Ví dụ

春节时家家户户都贴“”字。

chūnjié shí jiājiā-hùhù dōu tiē “fú” zì.

Dịp Tết nhà nào cũng dán chữ "Phúc".

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • chữ phúc trong hạnh phúc
  • hưởng phúc
  • 气很好phúc khí tốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK