Từ điển HSK / 敦促
敦促
Hán Việt: đôn xúcđộng từHSK 7–9
đôn đốc, thúc giục (trang trọng, thường dùng trong ngoại giao)
Ví dụ
国际社会敦促双方尽快停火。
guójì shèhuì dūncù shuāngfāng jǐnkuài tínghuǒ.
Cộng đồng quốc tế thúc giục hai bên nhanh chóng ngừng bắn.
Cách viết
敦
促
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 敦促履行 — thúc giục thực thi
- 多次敦促 — nhiều lần đôn đốc
- 敦促尽快解决 — thúc giục sớm giải quyết
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.