Từ điển HSK / 搭

搭

Hán Việt: đápđộng từHSK 3.0 cấp 6

bắc, dựng, dựng lên (cầu, lều, giàn); đáp, đi (xe, tàu, thuyền); vắt, gác, đặt lên (lên vật đỡ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

bắc, dựng, dựng lên (cầu, lều, giàn)

他们在河上搭了一座桥。

tāmen zài hé shàng dā le yí zuò qiáo.

Họ đã bắc một cây cầu qua sông.

đáp, đi (xe, tàu, thuyền)

我搭公交车去上班。

wǒ dā gōngjiāochē qù shàngbān.

Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.

vắt, gác, đặt lên (lên vật đỡ)

他把毛巾搭在肩上。

tā bǎ máojīn dā zài jiān shàng.

Anh ấy vắt khăn lên vai.

Cách viết

搭

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 搭帐篷 — dựng lều
  • 搭车 — đi nhờ xe
  • 搭配衣服 — phối quần áo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK