Từ điển HSK / 船
船
Hán Việt: thuyềndanh từHSK 3.0 cấp 3
thuyền; tàu
Tốc độ
Ví dụ
我们坐船去那个小岛。
wǒmen zuò chuán qù nàge xiǎo dǎo.
Chúng tôi đi thuyền đến hòn đảo nhỏ đó.
Cách viết
船
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坐船 — đi thuyền
- 一条船 — một chiếc thuyền
- 大船 — thuyền lớn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.