Từ điển HSK / 冲
冲
Hán Việt: xungđộng từHSK 3.0 cấp 5
lao tới; xông tới; pha; chế (bằng nước)
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
动
lao tới; xông tới
他一下子冲出了房间。
tā yīxiàzi chōng chū le fángjiān.
Anh ấy bỗng chốc lao ra khỏi phòng.
pha; chế (bằng nước)
妈妈给我冲了一杯牛奶。
māma gěi wǒ chōng le yī bēi niúnǎi.
Mẹ pha cho tôi một cốc sữa.
Cách viết
冲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 冲上去 — lao lên
- 冲咖啡 — pha cà phê
- 冲出门 — lao ra cửa
Từ cùng chữ
冲 xungCả họ 7 từ →
- 冲动chōngdòngcơn xung động, sự bốc đồng; bốc đồng, hấp tấp, thiếu lý trí; bốc đồng lên (mà hành động thiếu suy nghĩ)
- 冲击chōngjīva đập; tác động mạnh, gây chấn động; sự tác động, cú sốc, sự va chạm
- 冲突chōngtūxung đột, mâu thuẫn, va chạm; cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
- 冲刺chōngcìchạy nước rút; dốc sức ở giai đoạn cuối
- 冲浪chōnglànglướt sóng (môn thể thao dưới nước)
- 冲洗chōngxǐrửa sạch; xối rửa; tráng (rửa phim, ảnh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.