Từ điển HSK /

Hán Việt: xungđộng từHSK 3.0 cấp 5

lao tới; xông tới; pha; chế (bằng nước)

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Nghĩa theo từ loại

lao tới; xông tới

他一下子出了房间。

tā yīxiàzi chōng chū le fángjiān.

Anh ấy bỗng chốc lao ra khỏi phòng.

pha; chế (bằng nước)

妈妈给我了一杯牛奶。

māma gěi wǒ chōng le yī bēi niúnǎi.

Mẹ pha cho tôi một cốc sữa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上去lao lên
  • 咖啡pha cà phê
  • 出门lao ra cửa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK