Từ điển HSK / 捕

捕

Hán Việt: bộđộng từHSK 3.0 cấp 6

bắt; tóm; săn bắt

Tốc độ

Ví dụ

猫捕到了一只老鼠。

māo bǔ dào le yì zhī lǎoshǔ.

Con mèo đã bắt được một con chuột.

Cách viết

捕

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 捕鱼 — bắt cá
  • 捕捉 — bắt lấy
  • 追捕逃犯 — truy bắt tội phạm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK