Từ điển HSK / 脖子
脖子
Hán Việt: bột tửdanh từHSK 3.0 cấp 6
cổ
Tốc độ
Ví dụ
他的脖子有点疼。
tā de bózi yǒudiǎn téng.
Cổ anh ấy hơi đau.
Cách viết
脖
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 伸长脖子 — vươn dài cổ
- 脖子酸疼 — cổ đau mỏi
- 扭伤脖子 — trẹo cổ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.