Từ điển HSK / 博学
博学
Hán Việt: bác họctính từHSK 3.0 cấp 7-9
uyên bác; học rộng, hiểu biết sâu rộng
Tốc độ
Ví dụ
他是一位博学多才的学者。
tā shì yí wèi bóxué duōcái de xuézhě.
Ông ấy là một học giả uyên bác đa tài.
Cách viết
博
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 博学多才 — uyên bác đa tài
- 博学的教授 — giáo sư uyên bác
- 博学之士 — bậc học rộng
Từ cùng chữ
博 bác
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.