Từ điển HSK / 闭
闭
Hán Việt: bếđộng từHSK 3.0 cấp 6
đóng; nhắm; ngậm; khép (mắt, miệng, cửa)
Tốc độ
Ví dụ
请闭上眼睛。
qǐng bì shàng yǎnjīng.
Hãy nhắm mắt lại.
Cách viết
闭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 闭嘴 — ngậm miệng
- 闭上眼睛 — nhắm mắt
- 闭门 — đóng cửa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.