Từ điển HSK / 曝光

曝光

Hán Việt: bộc quangđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

phơi sáng (phim ảnh, cảm quang); phơi bày, phanh phui (việc xấu ra công luận)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

phơi sáng (phim ảnh, cảm quang)

这张照片曝光过度,显得太亮了。

zhè zhāng zhàopiàn bàoguāng guòdù, xiǎnde tài liàng le.

Bức ảnh này bị phơi sáng quá mức, trông sáng quá.

phơi bày, phanh phui (việc xấu ra công luận)

这家公司的丑闻被媒体曝光了。

zhè jiā gōngsī de chǒuwén bèi méitǐ bàoguāng le.

Bê bối của công ty này đã bị truyền thông phanh phui.

Cách viết

曝
光

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 曝光丑闻 — phanh phui bê bối
  • 公开曝光 — công khai phơi bày
  • 曝光过度 — phơi sáng quá mức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK