Từ điển HSK /

Hán Việt: bộcđộng từHSK 3.0 cấp 6

nổ, vỡ tung, bung ra; xào nhanh bằng lửa lớn (nấu ăn)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nổ, vỡ tung, bung ra

水管突然了。

shuǐguǎn tūrán bào le.

Ống nước đột nhiên vỡ tung.

xào nhanh bằng lửa lớn (nấu ăn)

厨师用大火炒羊肉。

chúshī yòng dà huǒ bào chǎo yángròu.

Đầu bếp dùng lửa lớn xào nhanh thịt cừu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • nổ lốp
  • chật kín
  • xào nhanh lửa lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK