Từ điển HSK /

Hán Việt: bãođộng từHSK 3.0 cấp 4

ôm; bế

Tốc độ

Ví dụ

妈妈着孩子。

māma bào zhe háizi.

Mẹ ôm đứa bé.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 孩子ôm đứa bé
  • 在怀里ôm trong lòng
  • 得很紧ôm rất chặt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK