Từ điển HSK / 摆
摆
Hán Việt: biđộng từHSK 3.0 cấp 6
bày, đặt, sắp đặt; vẫy, lắc, đung đưa
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bày, đặt, sắp đặt
她把水果摆在桌上。
tā bǎ shuǐguǒ bǎi zài zhuō shàng.
Cô ấy bày trái cây lên bàn.
vẫy, lắc, đung đưa
他摆手表示拒绝。
tā bǎi shǒu biǎoshì jùjué.
Anh ấy vẫy tay tỏ ý từ chối.
Cách viết
摆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 摆手 — vẫy tay
- 摆事实 — nêu sự thật
- 摆姿势 — tạo dáng
Từ cùng chữ
摆 bi
- 摆放bǎifàngbày đặt, sắp đặt, bố trí
- 摆脱bǎituōthoát khỏi, dứt khỏi, gạt bỏ
- 摆动bǎidòngđung đưa; lắc lư; dao động
- 摆平bǎipíngdàn xếp ổn thỏa; giải quyết xong; xử lý cho công bằng
- 摆设bǎisheđồ trang trí, đồ bày biện; (nghĩa bóng) vật chỉ để làm cảnh, trung khán bất trung dụng; bày biện; trưng bày; sắp đặt (đồ vật)
- 摇摆yáobǎiđung đưa; lắc lư, lay động; dao động; do dự, không kiên định (lập trường)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.