Cây Hán Việt /

shíHán Việt: thậpcấp 1

mười (số 10)

Trang chữ

4 từ ghép chứa 十 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.