Từ điển HSK / 十

十

Hán Việt: thậpsố từHSK 3.0 cấp 1

mười (số 10)

Tốc độ

Ví dụ

现在是十点。

xiànzài shì shí diǎn.

Bây giờ là mười giờ.

Cách viết

十

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 十个 — mười cái
  • 十块钱 — mười đồng
  • 十月 — tháng mười

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK