Từ điển HSK / 左
左
Hán Việt: tảdanh từHSK 3.0 cấp 2
bên trái; phía trái
Tốc độ
Ví dụ
前面路口向左转。
qiánmiàn lùkǒu xiàng zuǒ zhuǎn.
Đến ngã ba phía trước thì rẽ trái.
Cách viết
左
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 向左 — sang trái
- 左手 — tay trái
- 往左拐 — rẽ trái
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.