Từ điển HSK / 醉
醉
Hán Việt: tuýđộng từHSK 3.0 cấp 5
say (rượu)
Tốc độ
Ví dụ
他昨晚喝醉了。
tā zuówǎn hēzuì le.
Tối qua anh ấy uống say rồi.
Cách viết
醉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 喝醉了 — uống say rồi
- 醉得厉害 — say nặng
- 醉酒驾车 — lái xe khi say
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.