Từ điển HSK / 柱子

柱子

Hán Việt: trụ tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cây cột; cột trụ

Tốc độ

Ví dụ

大厅中央立着几根粗大的柱子。

dàtīng zhōngyāng lì zhe jǐ gēn cūdà de zhùzi.

Ở giữa đại sảnh dựng mấy cây cột to lớn.

Cách viết

柱
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 支撑柱子 — chống đỡ cột
  • 大理石柱子 — cột đá cẩm thạch
  • 一根柱子 — một cây cột

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK