Từ điển HSK / 贮藏

贮藏

Hán Việt: trữ tàngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tích trữ; cất giữ; bảo quản

Tốc độ

Ví dụ

地窖里贮藏着大量的土豆和白菜。

dìjiào lǐ zhùcáng zhe dàliàng de tǔdòu hé báicài.

Trong hầm chứa cất giữ một lượng lớn khoai tây và cải thảo.

Cách viết

贮
藏

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 贮藏粮食 — tích trữ lương thực
  • 贮藏室 — kho chứa
  • 低温贮藏 — bảo quản lạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK