Từ điển HSK / 爪子

爪子

Hán Việt: trảo tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

móng vuốt; chân (có vuốt của động vật)

Tốc độ

Ví dụ

那只猫伸出爪子挠了挠沙发。

nà zhī māo shēnchū zhuǎzi náo le náo shāfā.

Con mèo đó chìa móng vuốt ra cào cào lên ghế sofa.

Cách viết

爪
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 尖利的爪子 — móng vuốt sắc nhọn
  • 伸出爪子 — chìa móng vuốt ra
  • 鸡爪子 — chân gà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK