Từ điển HSK / 祝

祝

Hán Việt: chúcđộng từHSK 4

chúc; cầu chúc

Ví dụ

祝你生日快乐!

zhù nǐ shēngrì kuàilè!

Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

Cách viết

祝

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 祝你成功 — chúc bạn thành công
  • 祝你健康 — chúc bạn khỏe mạnh
  • 祝你快乐 — chúc bạn vui vẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK