Từ điển HSK / 侄子
侄子
Hán Việt: điệt tửdanh từHSK 6
cháu trai (con của anh, em trai)
Ví dụ
我侄子今年上大学了。
wǒ zhízi jīnnián shàng dàxué le.
Cháu trai tôi năm nay lên đại học rồi.
Cách viết
侄
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我的侄子 — cháu trai của tôi
- 亲侄子 — cháu trai ruột
- 侄子侄女 — cháu trai cháu gái
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.