Từ điển HSK / 胀
胀
Hán Việt: trướngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
trương lên, phồng to (thể tích tăng, giãn nở); căng, tức, đầy trướng (cảm giác khó chịu ở bụng, đầu)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
trương lên, phồng to (thể tích tăng, giãn nở)
气球充气后慢慢胀大了。
qìqiú chōngqì hòu mànmàn zhàngdàle.
Quả bóng bay sau khi bơm hơi từ từ phồng to lên.
形
căng, tức, đầy trướng (cảm giác khó chịu ở bụng, đầu)
吃得太多,肚子胀得难受。
chī de tài duō, dùzi zhàng de nánshòu.
Ăn nhiều quá, bụng đầy trướng khó chịu.
Cách viết
胀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 肚子发胀 — bụng đầy trướng
- 头昏脑胀 — đầu óc căng nặng
- 热胀冷缩 — nóng nở lạnh co
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.