Từ điển HSK / 债
债
Hán Việt: tráidanh từHSK 7–9
nợ; món nợ; khoản nợ
Ví dụ
他辛苦几年,终于还清了所有的债。
tā xīnkǔ jǐ nián, zhōngyú huánqīng le suǒyǒu de zhài.
Vất vả mấy năm, cuối cùng anh đã trả hết mọi khoản nợ.
Cách viết
债
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 还债 — trả nợ
- 欠债 — mắc nợ
- 一身债 — nợ nần chồng chất
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.