Từ điển HSK / 陨石

陨石

Hán Việt: vẫn thạchdanh từHSK 7–9

thiên thạch; mảnh vẫn thạch từ vũ trụ rơi xuống mặt đất

Ví dụ

科学家在沙漠里发现了一块罕见的陨石。

kēxuéjiā zài shāmò lǐ fāxiàn le yí kuài hǎnjiàn de yǔnshí.

Các nhà khoa học phát hiện một khối thiên thạch hiếm gặp trong sa mạc.

Cách viết

陨
石

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一块陨石 — một khối thiên thạch
  • 陨石坠落 — thiên thạch rơi xuống
  • 收集陨石 — sưu tầm thiên thạch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK