Từ điển HSK / 乐谱

乐谱

Hán Việt: nhạc phổdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bản nhạc, bản phổ; văn bản ghi lại âm nhạc bằng ký hiệu

Tốc độ

Ví dụ

钢琴家不看乐谱就弹出了整首曲子。

gāngqínjiā bú kàn yuèpǔ jiù tán chū le zhěng shǒu qǔzi.

Nghệ sĩ dương cầm không nhìn bản nhạc mà vẫn chơi trọn cả bản.

Cách viết

乐
谱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 看着乐谱 — nhìn theo bản nhạc
  • 一份乐谱 — một bản nhạc
  • 抄写乐谱 — chép bản nhạc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK