Từ điển HSK / 阅览

阅览

Hán Việt: duyệt lãmđộng từHSK 7–9

đọc, xem (sách báo, tài liệu, thường ở nơi công cộng)

Ví dụ

读者可以在图书馆免费阅览各类报刊。

dúzhě kěyǐ zài túshūguǎn miǎnfèi yuèlǎn gèlèi bàokān.

Độc giả có thể đọc miễn phí các loại báo chí tại thư viện.

Cách viết

阅
览

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 阅览图书 — đọc sách báo
  • 阅览室 — phòng đọc
  • 免费阅览 — đọc miễn phí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK