Từ điển HSK / 浏览器

浏览器

Hán Việt: lưu lãm khídanh từHSK 6

trình duyệt (web)

Ví dụ

请用最新版的浏览器打开这个网站。

qǐng yòng zuì xīn bǎn de liúlǎnqì dǎkāi zhège wǎngzhàn.

Hãy dùng trình duyệt phiên bản mới nhất để mở trang web này.

Cách viết

浏
览
器

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打开浏览器 — mở trình duyệt
  • 网页浏览器 — trình duyệt web
  • 浏览器插件 — tiện ích trình duyệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK