Từ điển HSK /

Hán Việt: oánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

oán trách, oán giận; trách móc, đổ lỗi

Tốc độ

Ví dụ

事情没办好,只能自己不够努力。

shìqing méi bàn hǎo, zhǐ néng yuàn zìjǐ bú gòu nǔlì.

Việc không làm tốt, chỉ có thể trách bản thân chưa đủ cố gắng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 天尤人oán trời trách người
  • 任劳任chịu khó chịu oán
  • 毫无không một lời oán trách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK