Từ điển HSK / 椰子

椰子

yēzi

Hán Việt: da tửdanh từ

quả dừa

Ví dụ

天气热的时候喝椰子水最好。

Tiānqì rè de shíhou hē yēzi shuǐ zuì hǎo.

Trời nóng thì uống nước dừa là tốt nhất.

Cách viết

椰
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 喝椰子水 — uống nước dừa
  • 一个椰子 — một quả dừa
  • 椰子树 — cây dừa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK