Từ điển HSK / 靴子
靴子
Hán Việt: ngoa tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ủng; giày ống cao cổ
Tốc độ
Ví dụ
冬天她喜欢穿长筒靴子。
dōngtiān tā xǐhuān chuān chángtǒng xuēzi.
Mùa đông cô ấy thích đi ủng cao cổ.
Cách viết
靴
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一双靴子 — một đôi ủng
- 皮靴子 — ủng da
- 穿靴子 — đi ủng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.