Từ điển HSK / 悬
悬
Hán Việt: huyềnđộng từHSK 7–9
treo; treo lơ lửng; (việc) chưa được giải quyết, còn bỏ ngỏ
Ví dụ
一轮明月悬在夜空中。
yī lún míngyuè xuán zài yèkōng zhōng.
Một vầng trăng sáng treo lơ lửng giữa trời đêm.
Cách viết
悬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 悬在半空 — treo lơ lửng giữa không
- 悬而未决 — treo lơ lửng chưa giải quyết
- 心悬着 — lòng thấp thỏm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.