Từ điển HSK / 稀奇
稀奇
Hán Việt: hy kỳtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hiếm lạ; kỳ lạ; hiếm thấy
Tốc độ
Ví dụ
这种植物在城市里可是稀奇的东西。
zhè zhǒng zhíwù zài chéngshì lǐ kěshì xīqí de dōngxi.
Loại cây này ở thành phố quả là thứ hiếm lạ.
Cách viết
稀
奇
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 稀奇古怪 — kỳ quái hiếm lạ
- 稀奇玩意儿 — món đồ hiếm lạ
- 毫不稀奇 — chẳng có gì lạ
Từ cùng chữ
稀 hyCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.