Từ điển HSK / 小麦

小麦

Hán Việt: tiểu mạchdanh từHSK 3.0 cấp 6

lúa mì

Tốc độ

Ví dụ

北方农民大面积种植小麦

běifāng nóngmín dà miànjī zhòngzhí xiǎomài.

Nông dân miền Bắc trồng lúa mì trên diện tích lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 种植小麦trồng lúa mì
  • 小麦面粉bột mì
  • 小麦lúa mì vụ đông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK