Từ điển HSK / 吓
吓
Hán Việt: háchđộng từHSK 3.0 cấp 6
dọa, làm cho sợ; sợ hãi, giật mình (vì bị bất ngờ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dọa, làm cho sợ
你别吓孩子。
nǐ bié xià háizi.
Cậu đừng dọa bọn trẻ.
sợ hãi, giật mình (vì bị bất ngờ)
他突然大喊,把我吓了一跳。
tā tūrán dàhǎn, bǎ wǒ xià le yī tiào.
Anh ấy đột nhiên hét lên, làm tôi giật cả mình.
Cách viết
吓
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吓一跳 — giật mình
- 吓唬人 — dọa người
- 吓得发抖 — sợ run rẩy
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.