Từ điển HSK / 稀
稀
Hán Việt: hytính từHSK 3.0 cấp 7-9
loãng; nhão (chứa nhiều nước); thưa thớt; hiếm; ít gặp
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
loãng; nhão (chứa nhiều nước)
这碗粥太稀了。
zhè wǎn zhōu tài xī le.
Bát cháo này loãng quá.
thưa thớt; hiếm; ít gặp
山顶上的树木很稀。
shāndǐng shàng de shùmù hěn xī.
Cây cối trên đỉnh núi rất thưa thớt.
Cách viết
稀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 稀饭 — cháo loãng
- 稀稀拉拉 — thưa thớt lác đác
- 地广人稀 — đất rộng người thưa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.